Tổng hợp các tên tiếng Anh cho bé trai hay và dễ nhớ nhất 2023

Tại sao cần đặt tên tiếng Anh cho bé trai?

Những năm gần đây, ngày càng nhiều ba mẹ có xu hướng đặt tên tiếng Anh cho con. Tuy nhiên, để chọn cho con một cái tên hay không phải điều dễ dàng. Ba mẹ đang muốn chọn cho chàng hoàng tử nhỏ nhà mình một cái tên tiếng Anh ý nghĩa, thể hiện được mong ước của ba mẹ? Hãy tham khảo ngày các gợi ý tên tiếng Anh cho bé trai mà tracuuthansohoc.com chia sẻ trong bài viết dưới đây. 

Tại sao cần đặt tên tiếng Anh cho bé trai?

Việc đặt tên tiếng Anh cho bé trai ngày càng trở nên phổ biến và rất được ưa chuộng. Ba mẹ có thể thoải mái lựa chọn tên tiếng Anh hay cho bé trai theo dáng vẻ, tính cách, phẩm chất của thiên thần nhỏ. Qua đó giúp thể hiện mong ước của bố mẹ về tính cách, sức khỏe, sự nghiệp hay cuộc sống sau này của con.

Công Cụ Xem Thần Số Học Cho Con Dành Cho Cha Mẹ
Lưu ý: chỉ phù hợp tra cứu cho con từ 1 đến 17 tuổi.
Tại sao cần đặt tên tiếng Anh cho bé trai?
Tại sao cần đặt tên tiếng Anh cho bé trai?

Đặt tên tiếng Anh cho bé trai là vô cùng cần thiết, đặc biệt với những trẻ được ba mẹ xác định cho học trường quốc tế. Điều đó sẽ giúp con dễ dàng hòa nhập và có được nhiều cơ hội phát triển hơn về sau này. Khi con trưởng thành, một cái tên tiếng Anh cũng sẽ giúp con nhận được nhiều cơ hội việc làm tốt hơn.

Nhiều ba mẹ đặt tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai nhằm thể hiện tình thương yêu đối với chàng hoàng tử nhỏ của mình. Ba mẹ đặt tên ở nhà cho con trai bằng tiếng Anh với mong muốn con lớn lên khỏe mạnh, dễ nuôi, lớn nhanh hay đơn giản là phản chiếu được sức mạnh, trí tuệ hay tính cách của con.

Cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai 

Để đặt tên tiếng Anh cho bé trai hay và ý nghĩa nhất, ba mẹ có thể áp dụng các phương pháp tracuuthansohoc.com chia sẻ dưới đây:

  • Đặt tên tiếng anh hay cho bé trai và tên tiếng Việt có ý nghĩa giống nhau: Việc đặt tên theo phương pháp này sẽ giúp tạo những liên tưởng khá thú vị và sẽ giúp mọi người hiểu tên của con hơn. Ví dụ mẹ có thể đặt tên con là Andrew (nghĩa là mạnh mẽ) khi tên tiếng Việt của con là Hùng Dũng.
  • Đặt tên tiếng Anh cho bé trai giống với người nổi tiếng: Nếu ba mẹ là fan của một thần tượng nổi tiếng nào đó thì việc đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai giống tên thần tượng cũng vô cùng thú vị. Một số tên tiếng Anh hay cho bé trai ba mẹ có thể tham khảo như Ronaldo, Alexander, Beckham,…
  • Đặt tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai có cách phát âm tên tiếng Anh giống với tên tiếng Việt: Đặt tên tiếng Anh có cách phát âm giống với tiếng Việt sẽ giúp mọi người đọc tên của con dễ hơn và ý nghĩa tên gọi của con cũng trở nên thú vị hơn. Ví dụ, nếu bé con tên là Khánh Anh thì mẹ có thể đặt cho con tên tiếng Anh là Ahn,…
  • Đặt tên tiếng Anh cho bé trai theo sở thích của bố mẹ: Việc đặt tên tiếng Anh cho bé sẽ thật ý nghĩa nếu dựa trên mong muốn của ba mẹ về tương lai của con. Ví dụ, ba mẹ muốn thể hiện rằng con là món quà và phước lành trời ban xuống thì có thể đặt tên con là Benedict. Nếu ba mẹ muốn con luôn được hạnh phúc thì có thể đặt tên là Carwyn,…
Cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai 
Cách đặt tên tiếng Anh cho bé trai

Gợi ý đặt tên tiếng Anh cho bé trai 

Xem ý nghĩa tên cho con ngay tại:

Họ tên:

Giới tính:

Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai thể hiện sự mạnh mẽ 

  • Alexander/Reginald: Ý chỉ người thống trị, thủ lĩnh, người bảo vệ
  • Archibald: Ý chỉ cậu bé có một trái tim dũng cảm, sẵn sàng vượt qua mọi thử thách
  • Athelstan: Ý chỉ cậu bé có một trái tim cao thượng, mạnh mẽ
  • Adonis: Ý chỉ một chúa tể có dáng vẻ của một nhà lãnh đạo
  • Alvar: Ý chỉ một chiến binh không chịu khuất phục
  • Alva: Thể hiện người có quyền lực và sức ảnh hưởng lớn trong các mối quan hệ
  • Baldric: Con sẽ là một nhà lãnh đạo táo bạo và quả quyết
  • Bernard: Ý chỉ một chiến binh quả cảm
  • Charles: Ý chỉ một chiến binh dũng cảm
  • Augustus: Ý chỉ người tài ba, sáng kiến lớn cho thế giới
  • Amory: Thể hiện người cai trị nổi tiếng
  • Arnold: Thể hiện sức mạnh mạnh mẽ
  • Andrew: Thể hiện sức mạnh và bản lĩnh
  • Aubrey: Thể hiện con là nhà lãnh đạo tuyệt vời
  • Drake: Cái tên tiếng Anh cho bé trai này bắt nguồn từ sức mạnh của loài rồng
  • Devlin: Thể hiện ý chỉ dũng cảm và sẵn sàng vượt qua mọi chông gai
  • Fergal: Ý chỉ cậu bé dũng cảm
  • Emery: Thể hiện sự giàu sang
  • Duncan: Chàng trai sở hữu sức mạnh của một chiến binh bóng tối
  • Brian: Thể hiện sự quyền lực và người có tầm ảnh hưởng lớn đến mọi người
  • Chad: Ý chỉ chiến binh ngoan cường và dũng cảm
  • Cyril/Cyrus: Ý chỉ thủ lĩnh mạnh mẽ
  • Derek: Thể hiện con là nhà lãnh đạo tài năng
  • Egbert: Thể hiện con là kiếm sĩ nổi tiếng nhất thế giới
  • Fergus: Đây là một cái tên tiếng Anh cho bé trai mang đến sức mạnh và tư duy sáng tạo trong lĩnh vực con theo đuổi
Tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện sự mạnh mẽ 
Tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện sự mạnh mẽ

Tên tiếng Anh hay cho bé trai thể hiện ý nghĩa tôn giáo 

  • Ambrose: Thể hiện Thánh thần, bất tử
  • Daniel: Ý nghĩa Chúa là thẩm phán
  • Christopher: Ý chỉ người mang ơn Chúa
  • Abraham: Ý nghĩa là người cha cao quý của các dân tộc
  • Elijah/Joel: Đây sẽ là một người thông tuệ và được Chúa yêu thương
  • Gabriel: Đây là Chúa quyền năng
  • Joshua: Đây là Chúa cứu rỗi linh hồn ta
  • Emmanuel/Manuel: Tên cho bé trai thể hiện rằng Chúa luôn ở bên cạnh che chở và bảo vệ con
  • Isidore: Ý chỉ món quà của thượng đế ban tặng
  • Michael: Ý chỉ giống như Chúa Trời
  • Isaac: Thể hiện tiếng cười ngọt ngào và vui vẻ
  • Raphael: Ý chỉ sức mạnh chữa lành của Chúa
  • Oswald: Thể hiện thần lực
  • Nathan: Ý chỉ món quà mà thượng đế đã ban tặng
  • Jesse/Jonathan/Matthew: Thể hiện món quà của Chúa
  • John: Ý chỉ Chúa nhân từ
  • Jacob: Ý chỉ được Chúa bảo vệ
  • Jonathan: Ý chỉ được Chúa ban phước
  • Osmund: Thể hiện rằng được bảo vệ bởi các vị thần
  • Timothy: Ý chỉ Thờ phượng và ca ngợi Chúa
Tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện tôn giáo 
Tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện tôn giáo

Các tên tiếng Anh cho bé trai hay nhất

Để đặt tên tiếng Anh hay cho bé trai, ba mẹ không thể bỏ qua top 30+ tên tiếng Anh cho bé trai hay và ý nghĩa nhất dưới đây:

  •  Aaron: Trong Kinh thánh, Aaron nghĩa là tên anh trai của Môi-se. Đây là một sự lựa chọn hấp dẫn, ý chỉ sự “nâng cấp”.
  • Abe: Tên tiếng Anh ở nhà cho bé trai Abe mang ý nghĩa dễ thương và đương đại hơn Abraham. Cái tên này gắn liền với cựu tổng thống Mỹ Abraham Abe Lincoln. Ý nghĩa của Abe là “cha của nhiều người”.
  • Abel: Abel là một cái tên khá dễ thương và ngắn gọn. Trong Kinh thánh, Abel là con trai của Eve và Adam. Đây là người đã bị chính anh trai của mình giết hại trong cơn ghen.
  • Adam: Tên Adam có nguồn gốc từ ‘adama’. Trong tiếng Do Thái, từ đó có nghĩa là ‘sinh ra’. 6. 5. Aiden
  • Aiden: là một trong những tên tiếng Anh hay cho bé trai phổ biến nhất thập kỷ qua.
  • Alex: Nếu ba mẹ mong muốn con mình trở thành người mạnh mẽ, hãy đặt tên Alex cho con mình. Đây là từ viết tắt của Alexander và có ý nghĩa là “chiến binh”
  •  Alfie: Alfie, viết tắt của Alfred, có nghĩa là ‘hiền triết’ hoặc ‘thông thái’. Alfie là một lựa chọn tuyệt vời cho các bậc phụ huynh đang tìm kiếm tên tiếng Anh hay cho bé trai.
  •  Avis: Avis không chỉ là một câu thần chú trong sách Harry Potter, đó còn là một tên riêng trong tiếng Latinh, có nghĩa là ‘chim’. Đây là cái tên cực kỳ phổ biến vào thời trung cổ khi người Norman đưa nó đến Anh. Ý nghĩa của từ Avis là ‘mong muốn’.
  • Basil: Đây là một cái tên tiếng Anh cho bé trai thể hiện sự hoàng gia cho hoàng tử bé của bạn. Thánh Basil Đại đế là một giám mục thế kỷ thứ 4 và là một trong những cha đẻ của nhà thờ Thiên chúa giáo sơ khai. Trong tiếng Hy Lạp, cái tên này nghĩa là “vua”.
  • Marcin: Đây là một cái tên đẹp đẽ và vui tươi, chắc chắn sẽ khiến bất kỳ ai nghe thấy nó đều sẽ cười vui vẻ. Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Latinh và có nghĩa là “hùng dũng”.
  • Martin: Từ Martin có nguồn gốc từ thần Mars của La Mã, được chia sẻ bởi nhà từ thiện Martin Luther King Junior và vị thánh bảo trợ của Pháp.
  • Mason: Nếu ba mẹ đang tìm kiếm sự thay thế cho cái tên Jason thì hãy nghĩ đến tên Mason. Từ này có nghĩa là ‘thợ đá’, ý chỉ sự vững chắc đối với các bậc cha mẹ.
  • Mauricio: Mauricio là một cái tên đẹp đẽ được rất nhiều người khen ngợi. Nó là biến thể của tên Latinh Maurus.
  • Ralph: Đây là cái tên đã có tuổi đời hàng ngàn năm. Ý chỉ lời khuyên của sói.
  • Reynard: Reynard là một cái tên tiếng Anh hay cho bé trai, tên có liên quan đến những câu chuyện về động vật ở châu Âu. Reynard được hiểu là ‘lời khuyên có sức mạnh’.
  • Rhett: Rhett là tên của nhân vật trong câu chuyện “Cuốn theo chiều gió”. Rhett có nghĩa là ‘bốc lửa rực cháy và nhiệt huyết’.
  • Rio: Trong tiếng Nhật, Rio có nghĩa là trung tâm. Trong tiếng Tây Ban Nha, Rio có nghĩa là ‘sông’ Dù hiểu theo cách nào, đây cũng là một cái tên đẹp.
Tên tiếng Anh cho bé trai hay và ý nghĩa nhất 
Tên tiếng Anh cho bé trai hay và ý nghĩa nhất

Đặt tên tiếng Anh cho bé trai bằng chữ cái 

  • Aaron: Cao quý, đây là biểu tượng của sức mạnh.
  • Abe: Ý chỉ nhà lãnh đạo tài ba.
  • Abraham: Anh hùng dũng cảm.
  • Adam: Nghĩa là cứu tinh trái đất.
  • Adler: Cao thượng, hùng vĩ.
  • Adley: Thể hiện sự chịu được gian khổ.
  • Aedus: Thể hiện ngọn lửa bùng cháy.
  • Aiden: Thể hiện ý chí vững chắc.
  • Alan: Thể hiện sự cao sang, quý tộc.
  • Albern: Ý chí sự dũng cảm, tuấn tú.
  • Alexander: Thể hiện sự thanh tao, lịch thiệp.
  • Alfred or Alfie: Tốt bụng, khôn ngoan.
  • Alvin: Đáng tin cậy, mạnh mẽ, cao thượng.
  • Ambrose: Nghĩa là danh tiếng.
  • Amery: Chăm chỉ, chịu khó, siêng năng.
  • Amos: Ý chỉ sự mạnh mẽ
  • Andrew: Thể hiện sự dũng cảm, nam tính.
  • Angus: Sự đặc biệt.
  • Ansel: Sự quyền uy, quý tộc.
Tên tiếng Anh cho con trai theo chữ A 
Tên tiếng Anh cho con trai theo chữ A
  • Baird: Nghĩa là thiên tài âm nhạc.
  • Barclay: Đồng cỏ của rừng vàng.
  • Barin: Ý chỉ Chiến binh mạnh mẽ.
  • Barnaby: Đáng tin cậy, khôn ngoan.
  • Barnett: Nghĩa là người lãnh đạo tốt.
  • Baruch: Thể hiện sự may mắn, cuộc sống ấm no.
  • Beau: Ý chỉ người con trai đẹp trai và giàu có.
  • Benjamin: Ý chỉ con là tài sản quý giá.
  • Berel: Khiêm tốn, mạnh mẽ, dũng cảm.
  • Bernard: Nghị lực, kiên cường, bất khuất.
  • Bevis: Ý chỉ anh chàng đẹp trai, vạm vỡ, cao to.
  • Boone: Thể hiện phước lành, đức tính tốt.
  • Boniface: Thể hiện cuộc sống thịnh vượng, may mắn.
  • Boris: Ý chỉ chiến binh mạnh mẽ, tin cậy.
  • Brendan: Thể hiện người có tầm nhìn xa trông rộng.
  • Brian: Quyền uy, sức mạnh.
Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ B
Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ B
  • Cadell: Thể hiện ý chí phấn đấu.
  • Caleb: Kiên cường, nhẫn nại.
  • Calev: Người có trái tim ấm áp.
  • Carlos: Rộng lượng, trưởng thành, rất có khí chất.
  • Cato: Giàu lòng vị tha, khôn ngoan.
  • Cayden: Sự anh dũng, mạnh mẽ, vĩ đại.
  • Chanan: Người có nụ cười đẹp.
  • Charles: Oai hùng, dũng sĩ.
  • Clinton: Thể hiện sự mạnh mẽ, đầy quyền lực và tài năng.
  • Clitus: Ý chỉ sự vinh quang, giàu có.
  • Cody: Là người tốt bụng, thích giúp đỡ mọi người.
  • Colm: Ý chỉ sự hòa bình, an yên.
  • Conan: Đó là một chú sói mạnh mẽ, kiên cường.
  • Connor: Thể hiện khát vọng lớn lao.
  • Conrad: Đó là người biết đưa lời khuyên tốt.
  • Conway: Đây là người có tính tình dễ chịu, đáng yêu.
  • Corwin: Thể hiện sự kỳ lạ, huyền bí, bí ẩn.
  • Craig: Thể hiện sự kiên trì, nhẫn nại.
  • Cyrus: Là người chăm chỉ, giàu lòng vị tha.
Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ C
Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ C
  • Dalziel: Ý chỉ nụ cười tỏa nắng rạng rỡ.
  • Daniel: Thể hiện người ngoan hiền, có chí.
  • Dante: Kiên định, bền bỉ, dẻo dai.
  • Darius: Thể hiện sự siêu cấp giàu có.
  • Darragh: Ý chỉ sự thông minh, lanh lợi.
  • Darryl: Đó là người bí ẩn và đầy quyến rũ.
  • David: Đó là người được mọi người quý mến.
  • Derek: Ý chỉ người thông minh, đẹp trai ngời ngợi.
  • Dermot: Người không đố kỵ, ganh đua.
  • Devlin: Dũng cảm, đầy nhiệt huyết.
  • Dieter: Biết đấu tranh.
  • Dietrich: Lãnh đạo tài ba.
  • Dominic: Chúa tể của những vì sao.
  • Donald: Người trị vì thế giới, hùng dũng.
  • Doron: Món quà đắt giá nhất.
  • Douglas: Dòng sông tươi đẹp.
  • Drake: Rồng lớn.
  • Duane: Mái tóc khỏe.
  • Duke: Nhà lãnh đạo tài năng.
  • Duncan: Hắc kỵ sĩ bí ẩn.
  • Dylan: Biển cả mênh mông.
Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ D
Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ D
  • Edgar: Sự thịnh vượng, giàu có, cuộc sống ấm no.
  • Edric: Người trị vì gia sản khổng lồ.
  • Edward: Người giám hộ của cải vật chất,
  • Egbert: Lừng danh.
  • Ehud: Thể hiện một tình yêu đẹp, hoàn hảo.
  • Eliad: Kiên định, dền bỉ, nhẫn nại.
  • Elias: Thể hiện sự men lì, nam tính.
  • Eliyahu: Là người ngoan hiền và sống tốt.
  • Emanuel: Một chàng trai tốt bụng.
  • Emery: Là người thống trị tài năng.
  • Emory: Nhà lãnh đạo tốt bụng, năng nổ.
  • Enoch: Là người tận tâm, đầy kinh nghiệm và có sức thuyết phục mạnh mẽ.
  • Eric: Biểu tượng như một vị “vua”.
  • Ethan: Kiên định, vững chãi.
  • Ethelbert: Thể hiện tinh thần cao sang và quý phái.
  • Eugene: Người có xuất thân cao quý, danh giá.
  • Ewan: Ý chỉ một người đàn ông hùng dũng.
  • Ezekiel: Thông minh, kiên trì, sức mạnh
  • Ezra: Là người cầu toàn, luôn hỗ trợ người khác.
Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ E
Tên tiếng Anh cho bé trai theo chữ E
  • Gabriel: Ý chỉ sự hùng mạnh, đầy sức quyến rũ.
  • Gad: Đó là người có tố chất lãnh đạo.
  • Gary: Ý chỉ ánh hào quang rực rỡ.
  • Garrett: Người thích giúp đỡ người khác, hay làm việc thiện.
  • Garrick: Thể hiện sự tràn đầy năng lượng tích cực.
  • Galvin: Rực rỡ, tỏa sáng, tâm hồn đẹp.
  • Gavriel: Thể hiện sức mạnh to lớn, vĩ đại.
  • Geoffrey: Là người yêu hòa bình, ghét chiến tranh.
  • George: Thể hiện sự mạnh mẽ và đầy quyền lực.
  • Gideon: Thể hiện sự hùng mạnh, kiên cường, anh dũng
  • Gil: Ý chỉ sự hạnh phúc, cuộc sống ấm no.
  • Gray: Thể hiện sự đáng yêu và đáng được nhiều chú ý.
  • Grayson: Ý chỉ sự tiềm năng.
  • Gregory: Cẩn trọng, tuân thủ, cảnh giác

Nói chung, trên đây là danh sách tên tiếng Anh cho bé trai ý nghĩa nhất mà bố mẹ có thể tham khảo chọn cho con. Hy vọng bài viết đã giúp bố mẹ chọn được cái tên hay giúp bé có được cuộc sống bình an, may mắn và hạnh phúc trong tương lai. Để tìm hiểu thêm những cái tên phù hợp cho bé yêu nhà mình, bạn hãy truy cập tại website Tracucthansohoc.com nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *