In which là gì? Các cách sử dụng thông dụng nhất

Cụm từ in which là một phần trong ngôn ngữ tiếng Anh, được sử dụng để hỏi về vị trí hoặc thời điểm một sự việc xảy ra. Cụ thể, “in which” thường được sử dụng trong các câu hỏi về địa điểm, thời gian, hoặc cả hai.

1. In which là gì?

“In which” là một cụm từ được hình thành bắt đầu bằng giới từ “in” & theo sau bởi đại từ quan hệ “which”. Trong tiếng Anh chỉ có 2 đại từ có thể được sử dụng ở dạng này, bao gồm “which” & “whom”.

1.1. Đại từ quan hệ theo sau giới từ

Đại từ quan hệ là những từ có chức năng thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ chỉ người/vật đã được nhắc đến ở mệnh đề chính trong câu.

5 đại từ quan hệ thường gặp là “who, whom, which, that & whose”. Những đại từ quan hệ này có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc đại từ sở hữu.

Ví dụ:

  • The boy who is sitting there is my brother.
  • Cậu bé người mà đang ngồi đó là em trai của tôi.

Trong những đại từ trên, hai đại từ “whom” & “which” có thể được đặt sau một số giới từ nhằm thể hiện “số lượng người/vật đc nhắc đến” hoặc làm nhiệm vụ thay thế cho các trạng từ quan hệ “why, when, where” (chỉ “nguyên nhân, thời gian & nơi chốn” trong mệnh đề quan hệ).

1.2. Định nghĩa của In Which

Như đã đề cập ở đầu bài viết, “in which” được cấu tạo bởi 2 thành phần:

Giới từ “in” biểu thị cho “một khoảng thời gian dài” (mùa, năm, tháng, tuần, thế kỷ…) hoặc “chủ thể đang trong một khoảng không gian nào đó”.

Đại từ quan hệ “which” biểu thị cho một sự vật, sự việc, đôi khi là cả một khoảng thời gian, không gian hoặc một khái niệm trừu tượng, không thể được cảm nhận bởi những giác quan.

Kết hợp lại, cụm từ “in which” chủ yếu được dùng trong mệnh đề quan hệ nhằm thay thế cho những trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn hoặc thời gian (where, when).

Ví dụ:

  • This is the house in which I spent my whole childhood. = This is the house where I spent my whole childhood.Đó là ngôi nhà mà tôi đã trải qua cả tuổi thơ của mình.

Lưu ý: mặc dù bạnh cũng có thể viết là: “This is the house which I spent my whole childhood in.”, tuy nhiên, để hạn chế việc quên sử dụng giới từ hay để câu nói thêm phần tự nhiên, cụm từ “in which” vẫn được ưu tiên hơn.

2. Các trường hợp sử dụng In Which thường gặp

2.1. Chỉ nơi chốn

Vai trò thường gặp nhất của “in which” là dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nơi chốn đã được nhắc đến ở mệnh đề chính. Điều này nhằm tránh tình trạng lặp từ trong câu.

“In which” trong tình huống này tương đương với trạng từ quan hệ “where”, mang nghĩa “nơi mà”, “ở vị trí mà”, “ở chỗ mà”…

Ví dụ:

  • That is the city in which I used to live for 5 years. = That is the city where I used to live for 5 yearsĐó là thành phố nơi mà tôi đã từng sống trong 5 năm.

2.2. Chỉ một bối cảnh thời gian cụ thể

Giới từ “in” thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài như mùa, năm, tháng, tuần… Do vậy,có thể dùng cụm từ “in which” với nghĩa “khi mà” để thay thế cho “when”, nếu trước đó là một danh từ/cụm danh từ chỉ một khoảng thời gian dài, chẳng hạn như:

  • Era
  • Year
  • Season
  • Week, weekend
  • Month
  • Century
  • It was a time

Ví dụ:

  • My sister was born in 2005, the year in which I was in kindergarten. = My sister was born in 2005, the year when I was in kindergarten.Em gái của tôi sinh năm 2005, năm mà tôi học mẫu giáo.

3. Chỉ một lĩnh vực trừu tượng

Ngoài ra, bạn còn có thể dùng “in which” khi đối tượng được nhắc đến trong mệnh đề chính là một nghành hoặc bối cảnh nào đó nói chung, ví dụ như “lĩnh vực kinh tế”, “lĩnh vực xã hội”, hoặc “bối cảnh văn hóa xã hội”,…

Nghĩa của “in which” trong tình huống này là “lĩnh vực mà”, “bối cảnh mà”, “môi trường mà”…

Ví dụ:

  • An excellent educational environment in which the development of students is emphasized.Một môi trường giáo dục tốt là môi trường mà sự phát triển của học sinh được đề cao.

4. Một số cách kết hợp “Which” với các giới từ khác

Ngoài đi với giới từ “in”, đại từ quan hệ “which” cũng kết hợp với một số giới từ khác như “at, on, for, of”, tạo thành những cụm từ mang ý nghĩa tương ứng với ý nghĩa của giới từ, cụ thể:

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ at whichwhere at whichwhenon whichwhen the reason for whichwhyof which

5. Bài tập về “In Which” kèm đáp án

Đây là bài tập về cụm từ “in which” trong tiếng Anh. Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách điền “in which” vào chỗ trống.

  1. “_______ year did you graduate from college?”
  2. “The concert will be held at the stadium, but do you know_______ section our seats are in?”
  3. “I can’t remember the name of the hotel_______ we stayed during our vacation.”
  4. “The movie was released last month, but I’m not sure _______theater it’s currently playing at.”
  5. ________ city did you visit on your last business trip?”

Đáp án:

  1. In which
  2. In which
  3. In which
  4. In which
  5. Which

Như vậy, cụm từ “in which” là một phần quan trọng trong ngôn ngữ tiếng Anh để hỏi về vị trí hoặc thời điểm của một sự việc xảy ra. Sử dụng cụm từ này giúp diễn đạt một cách chính xác và rõ ràng về địa điểm hoặc thời điểm của một sự kiện hoặc vật.

Với việc hiểu và sử dụng cụm từ “in which” đúng cách, người học tiếng Anh có thể nâng cao khả năng giao tiếp của mình và truyền đạt thông tin một cách chính xác và rõ ràng. Do đó, nó là một phần không thể thiếu trong quá trình học tiếng Anh và sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày.